词典
search
translate

越南语词典

搜索越南语-英语单词、意思和例句

swap_horiz越南语 ⇄ 英语 volume_up北部和南部发音 format_quote例句

menu_book 词条结果“âm thanh” (1)

âm thanh
播放
英语 名sound
我的单词本
âm thanh chất lượng cao
high quality sound

swap_horiz 相关词“âm thanh” (2)

dàn âm thanh
播放
英语 名stereo system
我的单词本
Anh ấy mở nhạc lớn bằng dàn âm thanh.
He plays loud music with the stereo system.
nội đô, trung tâm thành phố
英语 名Urban, intercity
我的单词本
Hệ thống giao thông công cộng ở trung tâm thành phố đang được cải thiện đáng kể.
The urban public transport system is being significantly improved.

format_quote 短语“âm thanh” (9)

âm thanh chất lượng cao
high quality sound
Anh ấy mở nhạc lớn bằng dàn âm thanh.
He plays loud music with the stereo system.
Hiệu ứng âm thanh rất hay.
The sound effect is very good.
Xe đang hướng về trung tâm thành phố.
The car is heading towards the city center.
Cửa hàng mới của chúng tôi nằm ở khu trung tâm thành phố.
Our new store is located in the central area of the city.
Hệ thống giao thông công cộng ở trung tâm thành phố đang được cải thiện đáng kể.
The urban public transport system is being significantly improved.
Thiết bị này phát ra một âm thanh lạ.
This device emits a strange sound.
Sở chỉ huy của quân đội nằm ở trung tâm thành phố.
The army's headquarters is located in the city center.
Hội nghị đánh dấu kỷ niệm 25 năm thành lập SCO.
The conference marks the 25th anniversary of SCO's establishment.